orchard grass

orchard grass

A farmer walks through a field of tall orchard grass.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ vườn (orchard grass) một loại cỏ lâu năm, thân cao, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu châu Á), được trồng rộng rãi làm cỏ khô cỏ chăn thả gia súc. Loại cỏ này thường mọc thành bụi, rộng cụm hoa hình chùy.

dụ sử dụng
  • (Cỏ vườn thường được dùng làm cỏ khô cho gia súc.)
  • (Nông dân ưa chuộng cỏ vườn năng suất cao giá trị dinh dưỡng.)
  • (Đồng cỏ được trồng cỏ vườn để nuôi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orchard grass hay": cỏ khô làm từ cỏ vườn, thường được phơi hoặc sấy để bảo quản.

    • Orchard grass hay is rich in fiber and protein. (Cỏ khô từ cỏ vườn rất giàu chất protein.)
  • "orchard grass pasture": đồng cỏ trồng cỏ vườn để chăn thả.

    • The orchard grass pasture provides excellent grazing for horses. (Đồng cỏ vườn cung cấp đồng cỏ chăn thả tuyệt vời cho ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocksfoot (n): tên gọi khác của orchard grass, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Dactylis glomerata (n): tên khoa học của loại cỏ này.
  • Cỏ vườn (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ chăn thả: loại cỏ dùng để nuôi gia súc.
  • Cỏ khô: cỏ đã được phơi khô để làm thức ăn dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orchard grass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orchard grass".